侏羅系的 chu la hệ đích Hán Việt: chu la hệ đích Tổng quan (địa lý,ddịa chất) (thuộc) kỷ jura Cấu tạo: 侏 (chu) + 羅 (la) + 系 (hệ) + 的 (đích)Hán Việtchu la hệ đíchCấu tạo侏 + 羅 + 系 + 的 · chu + la + hệ + đích nghĩa thành phần: chu + la + hệ + đích Nghĩa ViệtCihui (địa lý,ddịa chất) (thuộc) kỷ jura