侏羅州 zhū luō zhōu·chu la châu Hán Việt: chu la châu · Pinyin: zhū luō zhōu Tổng quan Cấu tạo: 侏 (chu) + 羅 (la) + 州 (châu)Pinyinzhū luō zhōuHán Việtchu la châuCấu tạo侏 + 羅 + 州 · chu + la + châu nghĩa thành phần: chu + la + châu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bang JuraĐứcHandedict Kanton Jura (Schweiz) Từ liên quan Gần nghĩa侏羅紀 · 侏羅 · 侏罗系的 · 侏罗纪的 · 侏羅紀公園