侔色揣稱
mâu sắc sủy xưng
Hán Việt: mâu sắc sủy xưng · Pinyin: móu sè chuǎi chèn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 侔:相等;揣:估量;称:好。形容描写景物,恰到好处。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容描摹得恰到好处,惟妙惟肖。
- Tân Hoa Tự Điển 侔相等;揣估量;称好。形容描写景物,恰到好处。
Eng
- Cihui 侔色揣稱 óusèchuǎichèn f.e. <wr.> 1. depict (sth.) to a nicety 2. match feelings with attitude