侔色揣稱

móu sè chuǎi chèn mâu sắc sủy xưng

Hán Việt: mâu sắc sủy xưng · Pinyin: móu sè chuǎi chèn

Tổng quan

Cấu tạo: (mâu) + (sắc) + (sủy) + (xưng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 侔,相等。揣,估量。侔色揣稱形容為詩作文善於摹擬比量。《文選.謝惠連.雪賦》:「侔色揣稱,為寡人賦之。」

Eng

  • Cihui 侔色揣稱 óusèchuǎichèn f.e. <wr.> 1. depict (sth.) to a nicety 2. match feelings with attitude