供不上貨 gōng bú shàng huò · cung bất thượng hóa Hán Việt: cung bất thượng hóa · Pinyin: gōng bú shàng huò Tổng quan Cấu tạo: 供 (cung) + 不 (bất) + 上 (thượng) + 貨 (hóa)Pinyingōng bú shàng huòHán Việtcung bất thượng hóaCấu tạo供 + 不 + 上 + 貨 · cung + bất + thượng + hóa nghĩa thành phần: cung + bất + thượng + hóa