供墨系統 gōng mò xì tǒng · cung mặc hệ thống Hán Việt: cung mặc hệ thống · Pinyin: gōng mò xì tǒng Tổng quan Cấu tạo: 供 (cung) + 墨 (mặc) + 系 (hệ) + 統 (thống)Pinyingōng mò xì tǒngHán Việtcung mặc hệ thốngCấu tạo供 + 墨 + 系 + 統 · cung + mặc + hệ + thống nghĩa thành phần: cung + mặc + hệ + thống