供应不足

gōng yìng bù zúcung ứng bất túc

Hán Việt: cung ứng bất túc · Pinyin: gōng yìng bù zú

Tổng quan

Cấu tạo: 供 (cung) + 應 (ứng) + 不 (bất) + 足 (túc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thiếu cung cấp

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi in short supply

Eng

  • Cihui in short supply

Đức

  • Handedict Unterversorgung

Từ liên quan

Gần nghĩa

不足为训 · 不足为奇 · 不足为道 · 不足之处 · 不足轻重 · 不足为凭 · 不足挂齿 · 不足介意