供应伙食 cung ứng hỏa thực Hán Việt: cung ứng hỏa thực Tổng quan Cấu tạo: 供 (cung) + 應 (ứng) + 伙 (hỏa) + 食 (thực)Hán Việtcung ứng hỏa thựcTừ loạitínhCấu tạo供 + 應 + 伙 + 食 · cung + ứng + hỏa + thực nghĩa thành phần: cung + ứng + hỏa + thực Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cung cấp thức ănMainlandKaggle Zh-Vi cater toEngCihui cater to Từ liên quan Gần nghĩa伙食委员 · 供应货款 · 伙食费 · 供应品 · 供应商 · 供应室 · 供应者 · 供应舰