供應線路

gōng yìng xiàn lù cung ứng tuyến lộ

Hán Việt: cung ứng tuyến lộ · Pinyin: gōng yìng xiàn lù

Tổng quan

Cấu tạo: (cung) + (ứng) + (tuyến) + (lộ)