供應經濟學 cung ứng kinh tể học Hán Việt: cung ứng kinh tể học Tổng quan Cấu tạo: 供 (cung) + 應 (ứng) + 經 (kinh) + 濟 (tể) + 學 (học)Hán Việtcung ứng kinh tể họcCấu tạo供 + 應 + 經 + 濟 + 學 · cung + ứng + kinh + tể + học nghĩa thành phần: cung + ứng + kinh + tể + học Nghĩa EngCihui 供應經濟學 ōngyīng jīngjìxué n. supply-side economics