供应经济学

cung ứng kinh tể học

Hán Việt: cung ứng kinh tể học

Tổng quan

Cấu tạo: 供 (cung) + 應 (ứng) + 經 (kinh) + 濟 (tể) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kinh tế trọng cung
  • Biên soạn supply-side economics

Eng

  • Cihui 供應經濟學 ōngyīng jīngjìxué n. supply-side economics
  • Tần suất từ n. supply-side economics

Từ liên quan

Gần nghĩa

供应货款 · 供应充足的 · 供应商审核 · 供应商管理 · 供应链管理 · 供应不足 · 供应伙食 · 供应厂商