供應鏈法 gōng yīng liàn fǎ · cung ứng liên pháp Hán Việt: cung ứng liên pháp · Pinyin: gōng yīng liàn fǎ Tổng quan Cấu tạo: 供 (cung) + 應 (ứng) + 鏈 (liên) + 法 (pháp)Pinyingōng yīng liàn fǎHán Việtcung ứng liên phápCấu tạo供 + 應 + 鏈 + 法 · cung + ứng + liên + pháp nghĩa thành phần: cung + ứng + liên + pháp