供應問題 gōng yìng wèn tí · cung ứng vấn đề Hán Việt: cung ứng vấn đề · Pinyin: gōng yìng wèn tí Tổng quan Cấu tạo: 供 (cung) + 應 (ứng) + 問 (vấn) + 題 (đề)Pinyingōng yìng wèn tíHán Việtcung ứng vấn đềCấu tạo供 + 應 + 問 + 題 · cung + ứng + vấn + đề nghĩa thành phần: cung + ứng + vấn + đề