供彈故障 cung đạn cố chướng Hán Việt: cung đạn cố chướng Tổng quan Cấu tạo: 供 (cung) + 彈 (đạn) + 故 (cố) + 障 (chướng)Hán Việtcung đạn cố chướngCấu tạo供 + 彈 + 故 + 障 · cung + đạn + cố + chướng nghĩa thành phần: cung + đạn + cố + chướng Nghĩa EngCihui misfeed