供應不足 gōng yìng bù zú · cung ứng bất túc Hán Việt: cung ứng bất túc · Pinyin: gōng yìng bù zú Tổng quan Cấu tạo: 供 (cung) + 應 (ứng) + 不 (bất) + 足 (túc)Pinyingōng yìng bù zúHán Việtcung ứng bất túcCấu tạo供 + 應 + 不 + 足 · cung + ứng + bất + túc nghĩa thành phần: cung + ứng + bất + túc Nghĩa EngCihui in short supply