供應範圍 gōng yìng fàn wéi · cung ứng phạm vi Hán Việt: cung ứng phạm vi · Pinyin: gōng yìng fàn wéi Tổng quan Cấu tạo: 供 (cung) + 應 (ứng) + 範 (phạm) + 圍 (vi)Pinyingōng yìng fàn wéiHán Việtcung ứng phạm viCấu tạo供 + 應 + 範 + 圍 · cung + ứng + phạm + vi nghĩa thành phần: cung + ứng + phạm + vi