供捲裝置 gōng juǎn zhuāng zhì · cung quyển trang trí Hán Việt: cung quyển trang trí · Pinyin: gōng juǎn zhuāng zhì Tổng quan Cấu tạo: 供 (cung) + 捲 (quyển) + 裝 (trang) + 置 (trí)Pinyingōng juǎn zhuāng zhìHán Việtcung quyển trang tríCấu tạo供 + 捲 + 裝 + 置 · cung + quyển + trang + trí nghĩa thành phần: cung + quyển + trang + trí