供支援用 cung chi viên dụng Hán Việt: cung chi viên dụng Tổng quan Cấu tạo: 供 (cung) + 支 (chi) + 援 (viên) + 用 (dụng)Hán Việtcung chi viên dụngCấu tạo供 + 支 + 援 + 用 · cung + chi + viên + dụng nghĩa thành phần: cung + chi + viên + dụng Nghĩa EngCihui in support