供求關係

gōng qiú guān xi cung cầu quan hệ

Hán Việt: cung cầu quan hệ · Pinyin: gōng qiú guān xi

Tổng quan

quan hệ cung cầu

Cấu tạo: (cung) + (cầu) + (quan) + (hệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quan hệ cung cầu
  • Cihui quan hệ cung cầu。存在於供給和需求之間的聯繫。

Eng

  • Cihui 供求關係 ōngqiú guānxi n. relation between supply and demand