供求平衡

cung cầu bình hành

Hán Việt: cung cầu bình hành

Tổng quan

Cấu tạo: (cung) + (cầu) + (bình) + (hành)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 供求平衡 ōngqiú pínghéng n. <econ.> balance between supply and demand