供求相应 cung cầu tương ứng Hán Việt: cung cầu tương ứng Tổng quan Cung cấp đáp ứng nhu cầu.☸ Cấu tạo: 供 (cung) + 求 (cầu) + 相 (tương) + 应 (ứng)Hán Việtcung cầu tương ứngCấu tạo供 + 求 + 相 + 应 · cung + cầu + tương + ứng nghĩa thành phần: cung + cầu + tương + ứng Nghĩa ViệtCihui Cung cấp đáp ứng nhu cầu.☸