供油系統

gōng yóu xì tǒng cung du hệ thống

Hán Việt: cung du hệ thống · Pinyin: gōng yóu xì tǒng

Tổng quan

hệ thống cung cấp nhiên liệu | hệ thống bôi trơn

Cấu tạo: (cung) + (du) + (hệ) + (thống)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hệ thống cung cấp nhiên liệu | hệ thống bôi trơn

Eng

  • CC-CEDICT fuel supply system|lubricating system
  • Cihui fuel supply system; lubricating system