供油裝置 gōng yóu zhuāng zhì · cung du trang trí Hán Việt: cung du trang trí · Pinyin: gōng yóu zhuāng zhì Tổng quan Cấu tạo: 供 (cung) + 油 (du) + 裝 (trang) + 置 (trí)Pinyingōng yóu zhuāng zhìHán Việtcung du trang tríCấu tạo供 + 油 + 裝 + 置 · cung + du + trang + trí nghĩa thành phần: cung + du + trang + trí