供电系统

gōng diàn xì tǒngcung điện hệ thống

Hán Việt: cung điện hệ thống · Pinyin: gōng diàn xì tǒng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

幾個電廠的線路聯結,互相支援調度電力,所形成的系統。參見「電力網」條。

Cấu tạo: 供 (cung) + 電 (điện) + 系 (hệ) + 統 (thống)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hệ thống điện

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 幾個電廠的線路聯結,互相支援調度電力,所形成的系統。參見「電力網」條。

Đức

  • Handedict Stromnetz (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

系统发生 · 系统角色 · 系统化 · 系统发生的 · 系统发生说 · 系统学 · 系统性 · 系统性组合