供電線路 gōng diàn xiàn lù · cung điện tuyến lộ Hán Việt: cung điện tuyến lộ · Pinyin: gōng diàn xiàn lù Tổng quan Cấu tạo: 供 (cung) + 電 (điện) + 線 (tuyến) + 路 (lộ)Pinyingōng diàn xiàn lùHán Việtcung điện tuyến lộCấu tạo供 + 電 + 線 + 路 · cung + điện + tuyến + lộ nghĩa thành phần: cung + điện + tuyến + lộ