供留種用 cung lưu chủng dụng Hán Việt: cung lưu chủng dụng Tổng quan Cấu tạo: 供 (cung) + 留 (lưu) + 種 (chủng) + 用 (dụng)Hán Việtcung lưu chủng dụngCấu tạo供 + 留 + 種 + 用 · cung + lưu + chủng + dụng nghĩa thành phần: cung + lưu + chủng + dụng Nghĩa EngCihui at stud