供給住宅

gōng gěi zhù zháicung cấp trụ trạch

Hán Việt: cung cấp trụ trạch · Pinyin: gōng gěi zhù zhái

Tổng quan

sự cho ở, sự cất vào kho; sự lùa (súc vật) vào chuồng, sự cung cấp nhà ở, nhà ở (nói chung), vải phủ lưng ngựa (cho đẹp)

Cấu tạo: 供 (cung) + 給 (cấp) + 住 (trụ) + 宅 (trạch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cư trú
  • Google Alex v6 nhà ở

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi housing

Đức

  • Handedict wohnen

Từ liên quan

Gần nghĩa

住宅区的 · 住宅泡沫 · 供给干草 · 供给的人 · 供给过多 · 供给食物 · 住宅區 · 住宅樓