供給曲線 gōng gěi qū xiàn · cung cấp khúc tuyến Hán Việt: cung cấp khúc tuyến · Pinyin: gōng gěi qū xiàn Tổng quan Cấu tạo: 供 (cung) + 給 (cấp) + 曲 (khúc) + 線 (tuyến)Pinyingōng gěi qū xiànHán Việtcung cấp khúc tuyếnCấu tạo供 + 給 + 曲 + 線 · cung + cấp + khúc + tuyến nghĩa thành phần: cung + cấp + khúc + tuyến Nghĩa jaJMdict supply curve