供給曲線

gōng gěi qū xiàn cung cấp khúc tuyến

Hán Việt: cung cấp khúc tuyến · Pinyin: gōng gěi qū xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (cung) + (cấp) + (khúc) + (tuyến)

Nghĩa

ja

  • JMdict supply curve