供給的人 cung cấp đích nhân Hán Việt: cung cấp đích nhân Tổng quan người cung cấp, người tiếp tế Cấu tạo: 供 (cung) + 給 (cấp) + 的 (đích) + 人 (nhân)Hán Việtcung cấp đích nhânCấu tạo供 + 給 + 的 + 人 · cung + cấp + đích + nhân nghĩa thành phần: cung + cấp + đích + nhân Nghĩa ViệtCihui người cung cấp, người tiếp tế