供給裝置 cung cấp trang trí Hán Việt: cung cấp trang trí Tổng quan Cấu tạo: 供 (cung) + 給 (cấp) + 裝 (trang) + 置 (trí)Hán Việtcung cấp trang tríCấu tạo供 + 給 + 裝 + 置 · cung + cấp + trang + trí nghĩa thành phần: cung + cấp + trang + trí Nghĩa EngCihui feedway