供給食物
cung cấp thực vật
Hán Việt: cung cấp thực vật
Tổng quan
tồn tại, (+ on, by) sống, sinh sống, nuôi, cung cấp lương thực cho (quân đội...)
Nghĩa
Việt
- Cihui tồn tại, (+ on, by) sống, sinh sống, nuôi, cung cấp lương thực cho (quân đội...)