供给军需品 cung cấp quân nhu phẩm Hán Việt: cung cấp quân nhu phẩm Tổng quan đạn dược, cung cấp đạn dược Cấu tạo: 供 (cung) + 給 (cấp) + 軍 (quân) + 需 (nhu) + 品 (phẩm)Hán Việtcung cấp quân nhu phẩmTừ loạidanhCấu tạo供 + 給 + 軍 + 需 + 品 · cung + cấp + quân + nhu + phẩm nghĩa thành phần: cung + cấp + quân + nhu + phẩm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đạn dượcMainlandKaggle Zh-Vi munition Từ liên quan Gần nghĩa供给饲料的 · 供给住宅 · 供给干草 · 供给的人 · 供给过多 · 供给食物 · 供给和需求 · 供给弹性