供給彈性

gōng gěi dàn xìng cung cấp đạn tính

Hán Việt: cung cấp đạn tính · Pinyin: gōng gěi dàn xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (cung) + (cấp) + (đạn) + (tính)