供给弹性

gōng gěi dàn xìngcung cấp đạn tính

Hán Việt: cung cấp đạn tính · Pinyin: gōng gěi dàn xìng

Tổng quan

Cấu tạo: 供 (cung) + 給 (cấp) + 彈 (đạn) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 độ co giãn cung

Đức

  • Handedict Angebotselastizität

Từ liên quan

Gần nghĩa

供给住宅 · 供给干草 · 供给的人 · 供给过多 · 供给食物 · 弹性塑料 · 弹性形变 · 弹性模量