供給彈性 gōng gěi dàn xìng · cung cấp đạn tính Hán Việt: cung cấp đạn tính · Pinyin: gōng gěi dàn xìng Tổng quan Cấu tạo: 供 (cung) + 給 (cấp) + 彈 (đạn) + 性 (tính)Pinyingōng gěi dàn xìngHán Việtcung cấp đạn tínhCấu tạo供 + 給 + 彈 + 性 · cung + cấp + đạn + tính nghĩa thành phần: cung + cấp + đạn + tính