供给和需求

gōng jǐ hé xū qiúcung cấp hòa nhu cầu

Hán Việt: cung cấp hòa nhu cầu · Pinyin: gōng jǐ hé xū qiú

Tổng quan

Cấu tạo: 供 (cung) + 給 (cấp) + 和 (hòa) + 需 (nhu) + 求 (cầu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cung cầu

Eng

  • Cihui supply and demand

Đức

  • Handedict Angebot und Nachfrage (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

供给军需品 · 供给饲料的 · 供给住宅 · 供给干草 · 供给的人 · 供给过多 · 供给食物 · 需求层次理论