供给干草 cung cấp kiền thảo Hán Việt: cung cấp kiền thảo Tổng quan cắt cỏ cho thú vật to cut grass for animals Cấu tạo: 供 (cung) + 給 (cấp) + 乾 (kiền) + 草 (thảo)Hán Việtcung cấp kiền thảoTừ loạidanhCấu tạo供 + 給 + 乾 + 草 · cung + cấp + kiền + thảo nghĩa thành phần: cung + cấp + kiền + thảo Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cỏ khôMainlandKaggle Zh-Vi hay Từ liên quan Gần nghĩa供给住宅 · 供给的人 · 供给过多 · 供给食物 · 干草种子 · 乾草堆 · 供給制 · 供给军需品