供給理論 gōng jǐ lǐ lùn · cung cấp lí luận Hán Việt: cung cấp lí luận · Pinyin: gōng jǐ lǐ lùn Tổng quan Cấu tạo: 供 (cung) + 給 (cấp) + 理 (lí) + 論 (luận)Pinyingōng jǐ lǐ lùnHán Việtcung cấp lí luậnCấu tạo供 + 給 + 理 + 論 · cung + cấp + lí + luận nghĩa thành phần: cung + cấp + lí + luận