供認不諱

gòng rèn bù huì cung nhận bất húy

Hán Việt: cung nhận bất húy · Pinyin: gòng rèn bù huì

Tổng quan

thú nhận toàn bộ | nhận tội

Cấu tạo: (cung) + (nhận) + (bất) + (húy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thú nhận toàn bộ | nhận tội

Eng

  • CC-CEDICT to make a full confession; to plead guilty
  • Cihui 供認不諱 òngrènbùhuì f.e. confess everything