供認某事 cung nhận mỗ sự Hán Việt: cung nhận mỗ sự Tổng quan Cấu tạo: 供 (cung) + 認 (nhận) + 某 (mỗ) + 事 (sự)Hán Việtcung nhận mỗ sựCấu tạo供 + 認 + 某 + 事 · cung + nhận + mỗ + sự nghĩa thành phần: cung + nhận + mỗ + sự Nghĩa EngCihui admit sth