供貨企業 gōng huò qǐ yè · cung hóa xí nghiệp Hán Việt: cung hóa xí nghiệp · Pinyin: gōng huò qǐ yè Tổng quan Cấu tạo: 供 (cung) + 貨 (hóa) + 企 (xí) + 業 (nghiệp)Pinyingōng huò qǐ yèHán Việtcung hóa xí nghiệpCấu tạo供 + 貨 + 企 + 業 · cung + hóa + xí + nghiệp nghĩa thành phần: cung + hóa + xí + nghiệp