供貨單位 gōng huò dān wèi · cung hóa đan vị Hán Việt: cung hóa đan vị · Pinyin: gōng huò dān wèi Tổng quan Cấu tạo: 供 (cung) + 貨 (hóa) + 單 (đan) + 位 (vị)Pinyingōng huò dān wèiHán Việtcung hóa đan vịCấu tạo供 + 貨 + 單 + 位 · cung + hóa + đan + vị nghĩa thành phần: cung + hóa + đan + vị