供貨情況 gōng huò qíng kuàng · cung hóa tình huống Hán Việt: cung hóa tình huống · Pinyin: gōng huò qíng kuàng Tổng quan Cấu tạo: 供 (cung) + 貨 (hóa) + 情 (tình) + 況 (huống)Pinyingōng huò qíng kuàngHán Việtcung hóa tình huốngCấu tạo供 + 貨 + 情 + 況 · cung + hóa + tình + huống nghĩa thành phần: cung + hóa + tình + huống