供过行者
cung quá hành giả
Hán Việt: cung quá hành giả
Tổng quan
cung quá hạnh giả (職位)供頭行者之別稱。見象器箋八。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui cung quá hạnh giả (職位)供頭行者之別稱。見象器箋八。☸
Hán Việt: cung quá hành giả
cung quá hạnh giả (職位)供頭行者之別稱。見象器箋八。☸