供过于球 cung quá vu cầu Hán Việt: cung quá vu cầu Tổng quan cung vượt cầu。供應超過了需要。 Cấu tạo: 供 (cung) + 过 (quá) + 于 (vu) + 球 (cầu)Hán Việtcung quá vu cầuCấu tạo供 + 过 + 于 + 球 · cung + quá + vu + cầu nghĩa thành phần: cung + quá + vu + cầu Nghĩa ViệtCihui cung vượt cầu。供應超過了需要。