供銷合作社

gōng xiāo hé zuò shè cung tiêu hợp tác xã

Hán Việt: cung tiêu hợp tác xã · Pinyin: gōng xiāo hé zuò shè

Tổng quan

hợp tác xã mua bán: hợp tác xã cung tiêu

Cấu tạo: (cung) + (tiêu) + (hợp) + (tác) + (xã)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hợp tác xã mua bán: hợp tác xã cung tiêu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为满足农村生产和生活需要而设立的销售生产工具、生活用品和收购农产品、副业产品的商业机构。简称供销社。

Eng

  • Cihui 供銷合作社 ōngxiāo hézuòshè p.w. supply and marketing cooperative M:ge/⁴zuò