供電公司 gōng diàn gōng sī·cung điện công ti Hán Việt: cung điện công ti · Pinyin: gōng diàn gōng sī Tổng quan Cấu tạo: 供 (cung) + 電 (điện) + 公 (công) + 司 (ti)Pinyingōng diàn gōng sīHán Việtcung điện công tiTừ loạidanhCấu tạo供 + 電 + 公 + 司 · cung + điện + công + ti nghĩa thành phần: cung + điện + công + ti Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 công ty điện lựcĐứcHandedict Energieversorgungsunternehmen (S, Wirtsch) Từ liên quan Gần nghĩa公司會議 · 公司债券 · 公司治理 · 公司理財 · 公司行號 · 公司三明治 · 公司債 · 公司法