供需失調 cung nhu thất điều Hán Việt: cung nhu thất điều Tổng quan Cấu tạo: 供 (cung) + 需 (nhu) + 失 (thất) + 調 (điều)Hán Việtcung nhu thất điềuCấu tạo供 + 需 + 失 + 調 · cung + nhu + thất + điều nghĩa thành phần: cung + nhu + thất + điều Nghĩa EngCihui 供需失調 ōngxū shītiáo v.p. lack balance between demand and supply