供需矛盾 cung nhu mâu thuẫn Hán Việt: cung nhu mâu thuẫn Tổng quan Cấu tạo: 供 (cung) + 需 (nhu) + 矛 (mâu) + 盾 (thuẫn)Hán Việtcung nhu mâu thuẫnCấu tạo供 + 需 + 矛 + 盾 · cung + nhu + mâu + thuẫn nghĩa thành phần: cung + nhu + mâu + thuẫn Nghĩa EngCihui 供需矛盾 ōngxū máodùn n. imbalance between supply and demand