供头行者

cung đầu hành giả

Hán Việt: cung đầu hành giả

Tổng quan

cung đầu hạnh giả (職位)粥飲時,行飯羹茶果等之行者也。或單稱供頭。見象器箋八。☸

Cấu tạo: (cung) + (đầu) + (hành) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cung đầu hạnh giả (職位)粥飲時,行飯羹茶果等之行者也。或單稱供頭。見象器箋八。☸