依丱附木 yī kuàng fù mù · y quán phụ mộc Hán Việt: y quán phụ mộc · Pinyin: yī kuàng fù mù Tổng quan Cấu tạo: 依 (y) + 丱 (quán) + 附 (phụ) + 木 (mộc)Pinyinyī kuàng fù mùHán Việty quán phụ mộcCấu tạo依 + 丱 + 附 + 木 · y + quán + phụ + mộc nghĩa thành phần: y + quán + phụ + mộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻凭借他人势力,为非作歹。也比喻不能自立,依靠别人。同“依草附木”。