依人小鳥 y nhân tiểu điểu Hán Việt: y nhân tiểu điểu Tổng quan Cấu tạo: 依 (y) + 人 (nhân) + 小 (tiểu) + 鳥 (điểu)Hán Việty nhân tiểu điểuCấu tạo依 + 人 + 小 + 鳥 · y + nhân + tiểu + điểu nghĩa thành phần: y + nhân + tiểu + điểu Nghĩa EngCihui 依人小鳥 īrén xiǎoniǎo n. a pretty young woman