依人藩篱 yī rén fán lí · y nhân phiên li Hán Việt: y nhân phiên li · Pinyin: yī rén fán lí Tổng quan Cấu tạo: 依 (y) + 人 (nhân) + 藩 (phiên) + 篱 (li)Pinyinyī rén fán líHán Việty nhân phiên liCấu tạo依 + 人 + 藩 + 篱 · y + nhân + phiên + li nghĩa thành phần: y + nhân + phiên + li